Trang chủ024060 • KOSDAQ
add
HeunguOil
Giá đóng cửa hôm trước
21.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.450,00 ₩ - 23.150,00 ₩
Phạm vi một năm
9.280,00 ₩ - 36.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
330,36 T KRW
Số lượng trung bình
12,07 Tr
Tỷ số P/E
2.020,62
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,92 T | -7,29% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | -7,47% |
Thu nhập ròng | 360,94 Tr | -15,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | -8,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 340,66 Tr | -16,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | 14,19% |
Tổng tài sản | 92,00 T | -0,99% |
Tổng nợ | 13,57 T | -3,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 360,94 Tr | -15,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,89 Tr | -95,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,47 Tr | 49,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,28 Tr | -152,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,87 Tr | -101,97% |
Dòng tiền tự do | 1,52 T | 41,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
56