Trang chủ024120 • KOSDAQ
add
KB Autosys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.780,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.680,00 ₩ - 3.850,00 ₩
Phạm vi một năm
3.230,00 ₩ - 4.440,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,32 T KRW
Số lượng trung bình
49,92 N
Tỷ số P/E
10,86
Tỷ lệ cổ tức
6,79%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,16 T | 5,18% |
Chi phí hoạt động | 3,79 T | 65,67% |
Thu nhập ròng | 2,67 T | -13,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -18,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,18 T | -34,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,27 T | 12,21% |
Tổng tài sản | 256,61 T | 6,61% |
Tổng nợ | 137,48 T | 12,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,67 T | -13,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,51 T | 16,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,43 T | -328,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 165,69 Tr | 103,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,40 T | -9,01% |
Dòng tiền tự do | 5,14 T | -10,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
224