Trang chủ024840 • KOSDAQ
add
KBI Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.085,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.115,00 ₩ - 2.200,00 ₩
Phạm vi một năm
1.597,00 ₩ - 2.725,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
75,93 T KRW
Số lượng trung bình
3,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,31 T | 3,00% |
Chi phí hoạt động | -782,60 Tr | -139,35% |
Thu nhập ròng | 4,48 T | 858,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | 825,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,11 T | 330,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,92 T | 12,29% |
Tổng tài sản | 389,29 T | 51,09% |
Tổng nợ | 248,05 T | 94,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 T | 858,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,59 T | -155,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,03 T | 168,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,81 T | 182,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,30 T | 18,12% |
Dòng tiền tự do | -4,79 T | -126,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
220