Trang chủ024910 • KOSDAQ
add
Kyungchang Industrial
Giá đóng cửa hôm trước
2.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.025,00 ₩ - 2.165,00 ₩
Phạm vi một năm
1.397,00 ₩ - 3.035,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
72,89 T KRW
Số lượng trung bình
821,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,38 T | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 11,88 T | 4,27% |
Thu nhập ròng | -20,04 T | -913,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,17 | -820,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,16 T | 66,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,77 T | -28,71% |
Tổng tài sản | 491,43 T | 1,23% |
Tổng nợ | 372,50 T | 8,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 118,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,04 T | -913,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 403,36 Tr | -86,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,84 T | -754,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,23 T | 190,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -72,18 Tr | 99,10% |
Dòng tiền tự do | -1,67 T | -2.083,46% |