Trang chủ025320 • KOSDAQ
add
Synopex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.710,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Phạm vi một năm
5.270,00 ₩ - 8.330,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
535,42 T KRW
Số lượng trung bình
845,36 N
Tỷ số P/E
72,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,83 T | 7,94% |
Chi phí hoạt động | 10,98 T | 9,92% |
Thu nhập ròng | -7,32 T | -156,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,11 | -152,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,17 T | -155,01% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,64 T | 11,82% |
Tổng tài sản | 259,49 T | 10,23% |
Tổng nợ | 87,77 T | 29,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,32 T | -156,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,54 T | 49,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,34 T | -283,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,04 T | 568,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,47 Tr | -99,61% |
Dòng tiền tự do | -535,62 Tr | 88,58% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 4, 1985
Trang web
Nhân viên
166