Trang chủ025550 • KOSDAQ
add
Hankuk Steel Wire Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.130,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.170,00 ₩ - 3.260,00 ₩
Phạm vi một năm
2.865,00 ₩ - 6.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
82,28 T KRW
Số lượng trung bình
244,41 N
Tỷ số P/E
249,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,92 T | -6,24% |
Chi phí hoạt động | 6,38 T | 57,07% |
Thu nhập ròng | -3,33 T | -59,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,18 | -69,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 861,31 Tr | -55,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,96 T | 168,13% |
Tổng tài sản | 335,34 T | 19,16% |
Tổng nợ | 185,85 T | 36,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,33 T | -59,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,56 T | -26,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,91 T | 118,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,48 T | 37,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,76 T | 1.950,27% |
Dòng tiền tự do | -10,12 T | -20,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
147