Trang chủ025770 • KOSDAQ
add
Korea Informtn Commnctns CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
7.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.700,00 ₩ - 7.850,00 ₩
Phạm vi một năm
7.250,00 ₩ - 13.610,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
291,32 T KRW
Số lượng trung bình
21,65 N
Tỷ số P/E
7,49
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,89 T | 13,58% |
Chi phí hoạt động | 7,02 T | 8,67% |
Thu nhập ròng | 4,61 T | 95,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,08 | 71,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,16 T | 50,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 228,55 T | 60,57% |
Tổng tài sản | 512,49 T | 10,72% |
Tổng nợ | 176,68 T | 12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 335,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,61 T | 95,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,22 T | 117,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 57,91 T | -45,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,73 T | 14,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 75,33 T | 1.459,90% |
Dòng tiền tự do | 19,68 T | 117,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 5, 1986
Trang web
Nhân viên
229