Trang chủ025870 • KOSDAQ
add
Silla SG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.345,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.295,00 ₩ - 4.390,00 ₩
Phạm vi một năm
4.210,00 ₩ - 7.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
17,56 T KRW
Số lượng trung bình
13,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,01 T | -10,55% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | 17,66% |
Thu nhập ròng | -1,74 T | -737,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,57 | -814,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -155,60 Tr | -116,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -103,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,35 T | 106,29% |
Tổng tài sản | 45,15 T | -1,56% |
Tổng nợ | 31,03 T | 8,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 T | -737,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,78 T | 21,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,80 Tr | 96,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,79 T | -568,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,58 T | -122,62% |
Dòng tiền tự do | 197,67 Tr | 1.290,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
162