Trang chủ025880 • KOSDAQ
add
KC Feed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.835,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.835,00 ₩ - 2.915,00 ₩
Phạm vi một năm
2.480,00 ₩ - 3.375,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
48,31 T KRW
Số lượng trung bình
620,00 N
Tỷ số P/E
4,43
Tỷ lệ cổ tức
5,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,38 T | 24,05% |
Chi phí hoạt động | 4,38 T | -11,57% |
Thu nhập ròng | 2,02 T | 3.318,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,22 | 2.604,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 T | 154,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,07 T | -7,85% |
Tổng tài sản | 100,35 T | -2,86% |
Tổng nợ | 19,32 T | -38,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,02 T | 3.318,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,92 T | -25,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,01 T | 122,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,08 T | 7,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,99 T | 65,03% |
Dòng tiền tự do | -1,46 T | -157,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
91