Trang chủ025900 • KOSDAQ
add
Dongwha Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.400,00 ₩
Phạm vi một năm
7.670,00 ₩ - 11.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
525,80 T KRW
Số lượng trung bình
233,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 220,72 T | -0,35% |
Chi phí hoạt động | 37,46 T | 1,83% |
Thu nhập ròng | -22,12 T | -265,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,02 | -265,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,70 T | -49,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -80,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,21 T | -48,74% |
Tổng tài sản | 2,27 NT | -5,30% |
Tổng nợ | 1,35 NT | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 920,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,12 T | -265,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,59 T | 28,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,37 T | 135,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,46 T | 72,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,32 T | 369,22% |
Dòng tiền tự do | 93,73 T | 431,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
714