Trang chủ025950 • KOSDAQ
add
Dongshin Engineering & Construction
Giá đóng cửa hôm trước
14.470,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.510,00 ₩ - 15.360,00 ₩
Phạm vi một năm
13.320,00 ₩ - 79.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
124,40 T KRW
Số lượng trung bình
60,87 N
Tỷ số P/E
844,19
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | -53,40% |
Chi phí hoạt động | 724,02 Tr | 11,51% |
Thu nhập ròng | 1,28 T | 224,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,44 | 367,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 668,64 Tr | 146,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,93 T | -3,59% |
Tổng tài sản | 109,90 T | -2,43% |
Tổng nợ | 12,58 T | -9,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 T | 224,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,33 T | -31,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 T | -67,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,32 Tr | -38,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,84 T | -48,03% |
Dòng tiền tự do | 3,51 T | -45,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
668