Trang chủ025980 • KOSDAQ
add
Ananti Inc
Giá đóng cửa hôm trước
6.770,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.750,00 ₩ - 6.940,00 ₩
Phạm vi một năm
5.640,00 ₩ - 11.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
640,60 T KRW
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,59 T | -6,71% |
Chi phí hoạt động | 23,01 T | 2,39% |
Thu nhập ròng | -10,13 T | 3,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,45 | -3,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,88 T | 34,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -169,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,00 T | 5,20% |
Tổng tài sản | 1,61 NT | -0,74% |
Tổng nợ | 884,00 T | -2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 726,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,13 T | 3,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,38 T | 43,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,26 T | -50,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,61 T | 134,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,73 T | 135,01% |
Dòng tiền tự do | -6,96 T | 91,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
783