Trang chủ027040 • KOSDAQ
add
Seoul Electronics & Telecom
Giá đóng cửa hôm trước
415,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
417,00 ₩ - 445,00 ₩
Phạm vi một năm
179,00 ₩ - 479,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,92 T KRW
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,06 T | -13,09% |
Chi phí hoạt động | 1,84 T | -5,48% |
Thu nhập ròng | -1,04 T | 66,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,74 | 61,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -871,23 Tr | -147,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,82 T | -12,45% |
Tổng tài sản | 39,47 T | -43,14% |
Tổng nợ | 30,72 T | -43,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 T | 66,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -489,41 Tr | -138,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 15,95 T | -20,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,46 T | 58,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,21 T | 827,58% |
Dòng tiền tự do | 228,66 Tr | 103,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
53