Trang chủ027050 • KOSDAQ
add
Coreana Cosmetics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.754,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.756,00 ₩ - 1.794,00 ₩
Phạm vi một năm
1.725,00 ₩ - 3.740,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
71,32 T KRW
Số lượng trung bình
166,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,29 T | -14,17% |
Chi phí hoạt động | 7,84 T | 1,43% |
Thu nhập ròng | -5,45 T | -1.965,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,50 | -2.272,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -736,69 Tr | -232,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 T | -9,34% |
Tổng tài sản | 98,97 T | -8,17% |
Tổng nợ | 15,24 T | -28,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,45 T | -1.965,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 T | -242,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,72 Tr | 165,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -153,28 Tr | 94,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -893,54 Tr | 71,26% |
Dòng tiền tự do | 10,71 Tr | 104,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
161