Trang chủ027580 • KOSDAQ
add
Sangbo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
567,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
565,00 ₩ - 598,00 ₩
Phạm vi một năm
500,00 ₩ - 1.206,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,98 T KRW
Số lượng trung bình
527,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,01 T | -5,48% |
Chi phí hoạt động | 4,99 T | -31,97% |
Thu nhập ròng | -7,43 T | 29,56% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,23 | 25,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,19 T | 34,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,59 T | -22,21% |
Tổng tài sản | 94,30 T | -10,55% |
Tổng nợ | 50,98 T | -6,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,43 T | 29,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -951,77 Tr | -196,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,59 T | 141,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,79 Tr | -66,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,56 T | 131,26% |
Dòng tiền tự do | 102,36 Tr | -94,77% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
152