Trang chủ029480 • KOSDAQ
add
Kwangmu Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ₩ - 2.170,00 ₩
Phạm vi một năm
1.800,00 ₩ - 3.320,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
120,33 T KRW
Số lượng trung bình
230,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 T | -21,42% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | -43,79% |
Thu nhập ròng | -4,11 T | 84,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,25 | 79,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -828,89 Tr | 64,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -47,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 146,57 T | -16,93% |
Tổng tài sản | 231,44 T | -17,70% |
Tổng nợ | 15,51 T | -68,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,11 T | 84,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,41 T | -171,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,91 T | 134,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -113,78 Tr | -90,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,39 T | 128,40% |
Dòng tiền tự do | 1,71 T | -5,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
30