Trang chủ030520 • KOSDAQ
add
Hancom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
19.160,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
19.050,00 ₩ - 19.540,00 ₩
Phạm vi một năm
17.330,00 ₩ - 35.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
462,32 T KRW
Số lượng trung bình
166,41 N
Tỷ số P/E
13,43
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,35 T | 7,77% |
Chi phí hoạt động | 61,38 T | 23,61% |
Thu nhập ròng | -3,70 T | 81,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,88 | 82,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,72 T | -284,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 163,65 T | 25,43% |
Tổng tài sản | 728,55 T | 6,83% |
Tổng nợ | 232,05 T | 18,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 496,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,70 T | 81,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,03 T | 40,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,44 T | 22,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,50 T | -230,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,13 T | -19,28% |
Dòng tiền tự do | 12,42 T | 1.839,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
403