Trang chủ030530 • KOSDAQ
add
Wonik Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.800,00 ₩ - 28.550,00 ₩
Phạm vi một năm
3.175,00 ₩ - 50.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 NT KRW
Số lượng trung bình
1,30 Tr
Tỷ số P/E
74,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,02 T | -27,11% |
Chi phí hoạt động | 34,12 T | 1,74% |
Thu nhập ròng | 5,23 T | 115,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | 120,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,40 T | -32,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 127,71 T | -11,79% |
Tổng tài sản | 1,97 NT | 4,21% |
Tổng nợ | 668,48 T | 4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,23 T | 115,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,28 T | 308,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,09 T | 65,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,10 T | 0,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,38 T | 115,75% |
Dòng tiền tự do | 20,23 T | 286,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
418