Trang chủ031330 • KOSDAQ
add
SAMT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.010,00 ₩ - 5.170,00 ₩
Phạm vi một năm
2.520,00 ₩ - 6.190,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
508,97 T KRW
Số lượng trung bình
920,64 N
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,05 NT | 39,91% |
Chi phí hoạt động | 15,23 T | 7,93% |
Thu nhập ròng | 34,37 T | 286,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | 176,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 45,58 T | 166,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,13 T | 91,78% |
Tổng tài sản | 1,38 NT | 65,21% |
Tổng nợ | 890,19 T | 121,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 486,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,37 T | 286,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,66 T | -63,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,41 Tr | -703,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 153,65 T | 72,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,91 T | 82,09% |
Dòng tiền tự do | -123,15 T | -28,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
109