Trang chủ031510 • KOSDAQ
add
Austem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.011,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.013,00 ₩ - 1.055,00 ₩
Phạm vi một năm
950,00 ₩ - 1.291,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
28,48 T KRW
Số lượng trung bình
91,62 N
Tỷ số P/E
27,59
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,26 T | -5,05% |
Chi phí hoạt động | 6,06 T | 39,81% |
Thu nhập ròng | -892,15 Tr | 96,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,68 | 96,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -649,11 Tr | -156,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,08 T | 27,99% |
Tổng tài sản | 131,60 T | 9,84% |
Tổng nợ | 65,31 T | 19,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -892,15 Tr | 96,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,61 T | 971,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -678,86 Tr | -131,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -152,37 Tr | 87,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,12 T | 20.030,57% |
Dòng tiền tự do | 13,44 T | 337,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
293