Trang chủ031980 • KOSDAQ
add
PSK Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
99.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
91.800,00 ₩ - 102.900,00 ₩
Phạm vi một năm
30.200,00 ₩ - 129.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 NT KRW
Số lượng trung bình
286,12 N
Tỷ số P/E
21,99
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,40 T | -47,46% |
Chi phí hoạt động | 18,11 T | -20,37% |
Thu nhập ròng | 19,76 T | -52,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,44 | -10,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,87 T | -65,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 209,91 T | 21,51% |
Tổng tài sản | 584,88 T | 13,89% |
Tổng nợ | 78,50 T | -4,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 506,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,76 T | -52,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,02 T | 25,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,49 T | 352,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -615,18 Tr | -1,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 52,89 T | 195,31% |
Dòng tiền tự do | 20,99 T | 76,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
130