Trang chủ032190 • KOSDAQ
add
DAOU DATA CORP
Giá đóng cửa hôm trước
23.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.100,00 ₩ - 24.250,00 ₩
Phạm vi một năm
10.160,00 ₩ - 31.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
852,65 T KRW
Số lượng trung bình
183,32 N
Tỷ số P/E
3,93
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,85 NT | 51,03% |
Chi phí hoạt động | 356,21 T | 25,20% |
Thu nhập ròng | 47,42 T | 156,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | 68,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -422,62 T | -37,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,48 NT | 45,73% |
Tổng tài sản | 83,64 NT | 44,81% |
Tổng nợ | 75,93 NT | 48,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,71 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,42 T | 156,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,74 NT | -736,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 NT | -988,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,41 NT | 469,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 618,59 T | 17,69% |
Dòng tiền tự do | -1,86 NT | -109,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
211