Trang chủ032300 • KOSDAQ
add
Korea Pharma Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11.090,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.050,00 ₩ - 11.370,00 ₩
Phạm vi một năm
11.050,00 ₩ - 18.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
120,52 T KRW
Số lượng trung bình
46,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,45%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,43 T | -11,44% |
Chi phí hoạt động | 7,95 T | 8,45% |
Thu nhập ròng | -2,76 T | -5.011,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,19 | -5.557,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 T | -158,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,53 T | -26,97% |
Tổng tài sản | 126,64 T | 12,68% |
Tổng nợ | 57,85 T | 41,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,76 T | -5.011,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -245,04 Tr | -110,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -122,62 Tr | 98,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -173,25 Tr | -0,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -561,19 Tr | 94,34% |
Dòng tiền tự do | 1,57 T | -41,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
284