Trang chủ032500 • KOSDAQ
add
KMW Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.700,00 ₩ - 29.750,00 ₩
Phạm vi một năm
6.750,00 ₩ - 33.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 NT KRW
Số lượng trung bình
804,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,60 T | -8,99% |
Chi phí hoạt động | 9,47 T | -24,40% |
Thu nhập ròng | -772,02 Tr | 51,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,02 | 46,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,28 T | 43,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 85,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,14 T | -28,17% |
Tổng tài sản | 247,07 T | -8,17% |
Tổng nợ | 115,64 T | -7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -772,02 Tr | 51,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,21 T | -232,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,94 T | 85,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 T | -412,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,70 T | 68,55% |
Dòng tiền tự do | -6,99 T | 52,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
75