Trang chủ032540 • KOSDAQ
add
TJ Media
Giá đóng cửa hôm trước
3.850,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.785,00 ₩ - 3.915,00 ₩
Phạm vi một năm
3.046,66 ₩ - 4.480,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,87 T KRW
Số lượng trung bình
29,55 N
Tỷ số P/E
20,29
Tỷ lệ cổ tức
5,51%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,74 T | -16,75% |
Chi phí hoạt động | 6,56 T | 11,17% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | -29,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,44 | -15,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 T | -29,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -31,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,83 T | -23,63% |
Tổng tài sản | 127,35 T | 2,10% |
Tổng nợ | 43,56 T | 10,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | -29,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,76 T | -46,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,95 T | 151,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -516,66 Tr | 63,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,32 T | 4.791,88% |
Dòng tiền tự do | 1,09 T | -70,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 4, 1981
Trang web
Nhân viên
215