Trang chủ032620 • KOSDAQ
add
UBCare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.920,00 ₩ - 4.000,00 ₩
Phạm vi một năm
3.045,00 ₩ - 4.485,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
207,22 T KRW
Số lượng trung bình
252,08 N
Tỷ số P/E
5,45
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,07 T | 2,72% |
Chi phí hoạt động | 25,89 T | 10,54% |
Thu nhập ròng | -3,50 T | -931,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,59 | -913,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,58 T | -4,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,61 T | 21,54% |
Tổng tài sản | 227,70 T | 42,26% |
Tổng nợ | 68,81 T | 31,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,50 T | -931,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,51 T | 60,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,89 T | -82,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,09 T | 70,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,48 T | 42,48% |
Dòng tiền tự do | 2,33 T | 633,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
274