Trang chủ032685 • KOSDAQ
add
Softcen Co Ltd Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
5.310,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.130,00 ₩ - 5.270,00 ₩
Phạm vi một năm
5.020,00 ₩ - 8.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,43 T KRW
Số lượng trung bình
966,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,67 T | -8,02% |
Chi phí hoạt động | -1,69 T | -173,14% |
Thu nhập ròng | 1,20 T | 139,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | 143,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 T | 449,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,02 T | 12,64% |
Tổng tài sản | 93,43 T | -3,59% |
Tổng nợ | 26,98 T | -10,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 66,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,20 T | 139,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,26 T | 383,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,69 T | -80,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 100,44 Tr | 101,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,01 T | 62,44% |
Dòng tiền tự do | 7,21 T | 150,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
11 thg 4, 1988
Trang web
Nhân viên
19