Trang chủ032750 • KOSDAQ
add
Công ty TNHH Samjin
Giá đóng cửa hôm trước
3.265,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.260,00 ₩ - 3.340,00 ₩
Phạm vi một năm
3.100,00 ₩ - 4.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,07 T KRW
Số lượng trung bình
26,68 N
Tỷ số P/E
7,73
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,82 T | 11,90% |
Chi phí hoạt động | 4,85 T | 26,18% |
Thu nhập ròng | -564,24 Tr | -128,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,29 | -125,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | -40,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 171,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,63 T | 9,88% |
Tổng tài sản | 128,25 T | 1,65% |
Tổng nợ | 17,80 T | -8,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -564,24 Tr | -128,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,01 T | -26,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,46 T | 62,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,08 T | 30,54% |
Dòng tiền tự do | 7,58 T | -15,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
84