Trang chủ032790 • KOSDAQ
add
Mgen Solutions Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
929,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
873,00 ₩ - 939,00 ₩
Phạm vi một năm
573,00 ₩ - 1.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
47,51 T KRW
Số lượng trung bình
629,83 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,58 T | -65,04% |
Chi phí hoạt động | 2,90 T | -34,33% |
Thu nhập ròng | -5,70 T | -191,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -102,13 | -360,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,09 T | -195,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,65 T | 9,93% |
Tổng tài sản | 59,85 T | -16,21% |
Tổng nợ | 26,16 T | -4,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,70 T | -191,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,34 T | -139,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,15 T | -37,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,33 T | 393,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,07 T | 125,22% |
Dòng tiền tự do | 3,08 T | 359,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
90