Trang chủ032850 • KOSDAQ
add
BITComputer
Giá đóng cửa hôm trước
5.210,00 ₩
Phạm vi một năm
4.410,00 ₩ - 5.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
86,45 T KRW
Số lượng trung bình
192,30 N
Tỷ số P/E
11,07
Tỷ lệ cổ tức
1,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,71 T | 3,43% |
Chi phí hoạt động | 1,82 T | -11,80% |
Thu nhập ròng | 1,88 T | 5,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,57 | 2,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,00 T | 38,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,18 T | 10,18% |
Tổng tài sản | 82,75 T | 3,96% |
Tổng nợ | 8,95 T | -2,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,88 T | 5,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | -45,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -141,36 Tr | 88,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -443,29 Tr | 61,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 532,07 Tr | 271,67% |
Dòng tiền tự do | 4,41 T | 333,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
130