Trang chủ032940 • KOSDAQ
add
Wonik Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.800,00 ₩ - 9.290,00 ₩
Phạm vi một năm
3.170,00 ₩ - 17.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
160,46 T KRW
Số lượng trung bình
313,64 N
Tỷ số P/E
13,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,62 T | 2,60% |
Chi phí hoạt động | 12,88 T | 10,00% |
Thu nhập ròng | 157,91 Tr | -99,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,52 | -99,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 622,69 Tr | 1.243,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | -73,00% |
Tổng tài sản | 382,21 T | 5,40% |
Tổng nợ | 95,59 T | 7,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 286,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,91 Tr | -99,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 T | -60,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,51 T | -130,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -995,12 Tr | 69,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 T | -401,07% |
Dòng tiền tự do | 328,90 Tr | -77,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
72