Trang chủ032960 • KOSDAQ
add
Dongil Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.280,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.230,00 ₩ - 16.420,00 ₩
Phạm vi một năm
9.730,00 ₩ - 19.050,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
57,78 T KRW
Số lượng trung bình
15,88 N
Tỷ số P/E
9,71
Tỷ lệ cổ tức
3,05%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,24 T | -14,80% |
Chi phí hoạt động | 2,42 T | 6,68% |
Thu nhập ròng | 2,66 T | 489,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,80 | 556,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 109,46 Tr | -51,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,95 T | -8,07% |
Tổng tài sản | 68,62 T | -1,08% |
Tổng nợ | 4,27 T | 11,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,66 T | 489,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,90 T | 255,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,55 T | 293,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,55 T | -48.656,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,36 Tr | 96,65% |
Dòng tiền tự do | 215,54 Tr | 149,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
125