Trang chủ033230 • KOSDAQ
add
Insung Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.652,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.571,00 ₩ - 1.675,00 ₩
Phạm vi một năm
1.370,00 ₩ - 2.825,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
79,81 T KRW
Số lượng trung bình
885,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,05 T | 7,74% |
Chi phí hoạt động | 9,40 T | -7,50% |
Thu nhập ròng | 3,35 T | 552,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | 522,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,81 T | 1.049,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,69 T | 29,31% |
Tổng tài sản | 227,47 T | -1,97% |
Tổng nợ | 139,24 T | -2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,35 T | 552,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,15 T | 2.473,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -391,45 Tr | -132,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 827,05 Tr | 112,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,54 T | 381,89% |
Dòng tiền tự do | 16,07 T | 243,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
194