Trang chủ033500 • KOSDAQ
add
Dongsung Finetec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
23.250,00 ₩ - 25.300,00 ₩
Phạm vi một năm
21.450,00 ₩ - 34.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
709,33 T KRW
Số lượng trung bình
349,32 N
Tỷ số P/E
12,68
Tỷ lệ cổ tức
1,69%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,39 T | -5,36% |
Chi phí hoạt động | 14,70 T | 10,08% |
Thu nhập ròng | 15,34 T | -26,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,75 | -22,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,07 T | -0,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,55 T | 74,21% |
Tổng tài sản | 501,56 T | 10,12% |
Tổng nợ | 242,67 T | -4,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 258,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,34 T | -26,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -610,26 Tr | -101,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,59 T | -1.655,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,16 T | 80,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 T | -111,37% |
Dòng tiền tự do | 6,49 T | -87,13% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
483