Trang chủ034940 • KOSDAQ
add
CHO-A
Giá đóng cửa hôm trước
877,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
876,00 ₩ - 901,00 ₩
Phạm vi một năm
790,00 ₩ - 1.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
27,20 T KRW
Số lượng trung bình
195,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,82 T | -6,99% |
Chi phí hoạt động | 7,37 T | -20,01% |
Thu nhập ròng | -3,06 T | 21,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,37 | 15,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -842,60 Tr | 74,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | -53,68% |
Tổng tài sản | 64,68 T | -9,31% |
Tổng nợ | 42,92 T | 0,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,06 T | 21,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -143,53 Tr | -888,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,88 T | 435,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -527,37 Tr | -91,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,21 T | 265,78% |
Dòng tiền tự do | -353,64 Tr | -112,51% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
270