Trang chủ034950 • KOSDAQ
add
Korea Ratings
Giá đóng cửa hôm trước
100.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
99.700,00 ₩ - 102.400,00 ₩
Phạm vi một năm
84.700,00 ₩ - 115.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
455,41 T KRW
Số lượng trung bình
3,24 N
Tỷ số P/E
17,73
Tỷ lệ cổ tức
7,99%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,89 T | 5,58% |
Chi phí hoạt động | 18,45 T | 9,29% |
Thu nhập ròng | 3,66 T | -3,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,97 | -8,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,77 T | -7,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,18 T | 3,02% |
Tổng tài sản | 187,50 T | 6,95% |
Tổng nợ | 41,48 T | 2,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 146,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,66 T | -3,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,96 T | 1,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,43 T | -152,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,46 Tr | 1,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,36 T | -9,43% |
Dòng tiền tự do | 7,47 T | 3,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
164