Trang chủ035460 • KOSDAQ
add
Kisan Telecom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.550,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 ₩ - 3.040,00 ₩
Phạm vi một năm
1.683,00 ₩ - 3.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,27 T KRW
Số lượng trung bình
631,08 N
Tỷ số P/E
9,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,58 T | 2,62% |
Chi phí hoạt động | 3,68 T | 30,89% |
Thu nhập ròng | 3,80 T | -63,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,14 | -64,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,43 T | -30,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,29 T | -16,88% |
Tổng tài sản | 130,23 T | 14,97% |
Tổng nợ | 63,19 T | 5,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,80 T | -63,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,98 T | -58,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,16 T | 109,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,62 T | 207,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,07 T | 261,70% |
Dòng tiền tự do | 3,25 T | -75,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
54