Trang chủ035600 • KOSDAQ
add
KGInicis Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.020,00 ₩ - 10.430,00 ₩
Phạm vi một năm
7.970,00 ₩ - 13.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
277,74 T KRW
Số lượng trung bình
100,39 N
Tỷ số P/E
5,60
Tỷ lệ cổ tức
5,96%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 351,08 T | 16,77% |
Chi phí hoạt động | 53,75 T | -2,21% |
Thu nhập ròng | 3,79 T | -45,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -53,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,86 T | 62,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 60,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,71 T | 37,96% |
Tổng tài sản | 1,99 NT | 6,36% |
Tổng nợ | 1,23 NT | 10,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 758,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,79 T | -45,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,25 T | 142,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -139,93 T | -43,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,24 T | -96,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,45 T | 214,86% |
Dòng tiền tự do | 176,05 T | 370,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 11 1998
Trang web
Nhân viên
214