Trang chủ035620 • KOSDAQ
add
Barunson Entertainment & Arts Corp
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
248,00 ₩ - 257,00 ₩
Phạm vi một năm
227,00 ₩ - 590,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
18,46 T KRW
Số lượng trung bình
865,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,83 T | 11,13% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | 2,44% |
Thu nhập ròng | -7,23 T | -1.432,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -188,75 | -1.278,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,71 T | -956,34% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,23 T | -3,98% |
Tổng tài sản | 102,89 T | -7,45% |
Tổng nợ | 44,51 T | 1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,23 T | -1.432,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,20 T | -50,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,24 T | -81,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,57 T | 212,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,48 T | 70,57% |
Dòng tiền tự do | 1,78 T | 168,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
32