Trang chủ036010 • KOSDAQ
add
ABCO Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.200,00 ₩ - 8.780,00 ₩
Phạm vi một năm
4.390,00 ₩ - 10.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
114,72 T KRW
Số lượng trung bình
226,28 N
Tỷ số P/E
12,05
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,15 T | 16,68% |
Chi phí hoạt động | 3,68 T | 21,04% |
Thu nhập ròng | 2,37 T | 149,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,95 | 142,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,76 T | 226,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,75 T | 22,89% |
Tổng tài sản | 152,99 T | 7,33% |
Tổng nợ | 36,25 T | 2,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 T | 149,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,35 T | -12,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -888,58 Tr | -114,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,71 Tr | -6.002,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,20 T | -86,91% |
Dòng tiền tự do | 507,94 Tr | -73,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
342