Trang chủ036170 • KOSDAQ
add
HMNEX Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.135,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.750,00 ₩ - 4.500,00 ₩
Phạm vi một năm
801,00 ₩ - 7.120,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
236,26 T KRW
Số lượng trung bình
3,86 Tr
Tỷ số P/E
39,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,83 T | 189,45% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | 150,72% |
Thu nhập ròng | 3,84 T | 414,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,51 | 208,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | 718,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -117,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,15 T | -54,76% |
Tổng tài sản | 162,86 T | 30,17% |
Tổng nợ | 27,92 T | 2.365,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,84 T | 414,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 126,14 Tr | -52,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -333,63 Tr | 96,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -523,08 Tr | -11.601,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -731,65 Tr | 90,90% |
Dòng tiền tự do | -2,86 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
37