Trang chủ036190 • KOSDAQ
add
Geumhwa PSC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
36.950,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
37.150,00 ₩ - 38.500,00 ₩
Phạm vi một năm
24.600,00 ₩ - 42.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
228,60 T KRW
Số lượng trung bình
25,68 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
4,20%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,10 T | 34,23% |
Chi phí hoạt động | 4,99 T | -2,82% |
Thu nhập ròng | 9,71 T | 21,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,35 | -9,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,70 T | 306,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 142,11 T | -18,59% |
Tổng tài sản | 490,63 T | 6,25% |
Tổng nợ | 105,48 T | 4,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 385,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,71 T | 21,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,93 T | -91,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,09 Tr | 99,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 T | -89,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,37 T | -94,98% |
Dòng tiền tự do | 12,96 T | -56,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
960