Trang chủ036200 • KOSDAQ
add
Unisem Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.650,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.700,00 ₩ - 8.910,00 ₩
Phạm vi một năm
5.440,00 ₩ - 12.380,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
269,23 T KRW
Số lượng trung bình
295,33 N
Tỷ số P/E
28,76
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,95 T | 23,45% |
Chi phí hoạt động | 4,55 T | 21,70% |
Thu nhập ròng | 2,28 T | -64,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,01 | -71,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,05 T | -10,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,40 T | -28,26% |
Tổng tài sản | 282,81 T | 7,51% |
Tổng nợ | 39,20 T | 12,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,28 T | -64,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,32 T | -160,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,43 T | 155,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,33 T | -4,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 778,24 Tr | 108,55% |
Dòng tiền tự do | -9,08 T | -287,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
843