Trang chủ036220 • KOSDAQ
add
Osang HealthCare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.300,00 ₩ - 8.540,00 ₩
Phạm vi một năm
8.160,00 ₩ - 23.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
122,46 T KRW
Số lượng trung bình
30,32 N
Tỷ số P/E
37,30
Tỷ lệ cổ tức
2,37%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,97 T | 49,54% |
Chi phí hoạt động | 14,00 T | 11,99% |
Thu nhập ròng | -3,60 T | -154,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -12,42 | -70,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 T | 83,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,82 T | 301,64% |
Tổng tài sản | 336,21 T | 13,97% |
Tổng nợ | 54,89 T | 511,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,60 T | -154,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,46 T | -119,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,03 T | 61,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,76 T | -500,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,30 T | -10,19% |
Dòng tiền tự do | -12,88 T | -64,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
354