Trang chủ036480 • KOSDAQ
add
Daesung Microbiological Labs, Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
7.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.510,00 ₩ - 7.860,00 ₩
Phạm vi một năm
6.100,00 ₩ - 10.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,07 T KRW
Số lượng trung bình
231,62 N
Tỷ số P/E
48,60
Tỷ lệ cổ tức
0,98%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,92 T | 1,87% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 1,54% |
Thu nhập ròng | 243,19 Tr | -75,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,52 | -75,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 363,04 Tr | -68,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 195,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,39 T | 3,70% |
Tổng tài sản | 57,98 T | -0,69% |
Tổng nợ | 22,56 T | -2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 243,19 Tr | -75,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 972,26 Tr | -23,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,22 T | -786,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,35 Tr | 93,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -359,76 Tr | 29,32% |
Dòng tiền tự do | 872,71 Tr | 51,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
138