Trang chủ036560 • KOSDAQ
add
KZ Precision Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14.860,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.850,00 ₩ - 15.350,00 ₩
Phạm vi một năm
10.260,00 ₩ - 19.130,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
234,04 T KRW
Số lượng trung bình
39,05 N
Tỷ số P/E
25,16
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,68 T | -17,76% |
Chi phí hoạt động | 7,06 T | 23,87% |
Thu nhập ròng | 309,33 Tr | -85,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -82,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | -40,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,19 T | 20,34% |
Tổng tài sản | 734,01 T | 21,43% |
Tổng nợ | 152,84 T | 25,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 581,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 309,33 Tr | -85,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,65 T | -56,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,33 T | 33,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -119,24 Tr | -100,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,17 T | -592,45% |
Dòng tiền tự do | 819,70 Tr | 124,30% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
224