Trang chủ036690 • KOSDAQ
add
Công ty TNHH COMMAX
Giá đóng cửa hôm trước
2.885,00 ₩
Phạm vi một năm
2.870,00 ₩ - 2.920,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
45,89 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,51 T | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 7,78 T | -8,94% |
Thu nhập ròng | -11,24 T | -742,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -54,79 | -856,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,42 T | -501,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 T | 32,38% |
Tổng tài sản | 93,40 T | -13,87% |
Tổng nợ | 82,45 T | 0,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,24 T | -742,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,62 T | -561,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -43,63 Tr | 89,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,81 T | 293,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 343,48 Tr | -52,79% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | -93,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
155