Trang chủ036800 • KOSDAQ
add
NICE Information & Telecommunication Inc
Giá đóng cửa hôm trước
24.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
24.050,00 ₩ - 24.800,00 ₩
Phạm vi một năm
16.850,00 ₩ - 28.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
240,50 T KRW
Số lượng trung bình
12,48 N
Tỷ số P/E
4,90
Tỷ lệ cổ tức
4,57%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 284,18 T | 14,53% |
Chi phí hoạt động | 29,88 T | 21,73% |
Thu nhập ròng | 8,69 T | -20,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,06 | -30,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,56 T | 7,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 469,10 T | 38,56% |
Tổng tài sản | 1,20 NT | 6,55% |
Tổng nợ | 758,37 T | 2,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 437,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,69 T | -20,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 118,96 T | 513,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,58 T | 178,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,96 T | -262,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 139,53 T | 2.127,00% |
Dòng tiền tự do | 137,02 T | 664,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
432