Trang chủ036810 • KOSDAQ
add
Fine Semitech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
36.050,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
36.350,00 ₩ - 37.900,00 ₩
Phạm vi một năm
15.702,97 ₩ - 51.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
801,04 T KRW
Số lượng trung bình
380,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,27 T | -10,00% |
Chi phí hoạt động | 22,12 T | -1,27% |
Thu nhập ròng | -2,54 T | -126,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,62 | -129,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,15 T | -66,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,61 T | 11,69% |
Tổng tài sản | 540,07 T | 6,70% |
Tổng nợ | 297,75 T | 13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,54 T | -126,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 236,88 Tr | -97,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,10 T | 10,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,03 T | -30,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,90 T | -165,44% |
Dòng tiền tự do | -8,65 T | -22,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
800