Trang chủ036830 • KOSDAQ
add
Soulbrain Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
47.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
47.400,00 ₩ - 49.250,00 ₩
Phạm vi một năm
25.050,00 ₩ - 66.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
980,09 T KRW
Số lượng trung bình
117,08 N
Tỷ số P/E
11,78
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,25 T | 22,97% |
Chi phí hoạt động | 30,65 T | 11,31% |
Thu nhập ròng | 384,22 T | 1.838,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 273,96 | 1.513,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,61 T | -144,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,10 T | 144,94% |
Tổng tài sản | 2,66 NT | 32,78% |
Tổng nợ | 711,21 T | 40,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 384,22 T | 1.838,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,05 T | -226,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 269,16 T | 923,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,32 T | -6.571,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,95 T | 345,72% |
Dòng tiền tự do | 133,27 T | 1.066,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
69